alma mater

/'ælmə'meitə/
Học thuật
Thân thiện
alma mater

She proudly displays her alma mater's pennant on her office wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trường đại học hoặc trường trung học một người đã từng theo học tốt nghiệp: "Alma mater" một cụm từ Latin, dùng để chỉ ngôi trường , nơi đã nuôi dưỡng giáo dục một người. thường mang sắc thái trân trọng, gắn liền với ký ức tình cảm của cựu học sinh, sinh viên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He gave a generous donation to his alma mater, Harvard University. (Anh ấy đã quyên góp một khoản hào phóng cho trường của mình, Đại học Harvard.)
    • Many successful alumni return to their alma mater to give career advice to current students. (Nhiều cựu sinh viên thành đạt trở về mái trường xưa của họ để đưa ra lời khuyên nghề nghiệp cho các sinh viên hiện tại.)
    • She felt a deep sense of pride when she was invited to speak at her alma mater. ( ấy cảm thấy một niềm tự hào sâu sắc khi được mời phát biểu tại ngôi trường của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alma mater" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như trong các bài phát biểu, bài viết, hoặc khi nói về sự đóng góp, hỗ trợ cho trường .
    • The famous scientist never forgot the lessons he learned at his alma mater. (Nhà khoa học nổi tiếng không bao giờ quên những bài học anh ấy đã học được tại trường của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Alumnus (danh từ, nam, số ít): Cựu nam sinh viên.
    • He is an alumnus of Yale. (Anh ấy một cựu sinh viên của Yale.)
  • Alumna (danh từ, nữ, số ít): Cựu nữ sinh viên.
    • She is a distinguished alumna of our school. ( ấy một cựu nữ sinh ưu tú của trường chúng ta.)
  • Alumni (danh từ, số nhiều, chung cho nam hoặc cả nam nữ): Các cựu sinh viên.
  • Alumnae (danh từ, số nhiều, chỉ nữ): Các cựu nữ sinh viên.
Từ đồng nghĩa
  • Former school: Trường .
  • Alumni institution: Học viện (cách nói trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "alma mater")

alma mater

She proudly displays her alma mater's pennant on her office wall.

danh từ
  1. trường học, học đường, học hiệu